UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2050
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
16/8 ÂLGiáp DầnTrực Chấp2Hoàng đạo
17/8 ÂLẤt MãoTrực Phá3Hắc đạo
18/8 ÂLBính ThìnTrực Nguy4Hắc đạo
19/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành5Hoàng đạo
20/8 ÂLMậu NgọTrực Thu6Hoàng đạo
21/8 ÂLKỷ MùiTrực Khai7Hắc đạo
22/8 ÂLCanh ThânTrực Bế8Hoàng đạo
23/8 ÂLTân DậuTrực Bế9Hắc đạo
24/8 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến10Hắc đạo
25/8 ÂLQuý HợiTrực Trừ11Hoàng đạo
26/8 ÂLGiáp TýTrực Mãn12Hắc đạo
27/8 ÂLẤt SửuTrực Bình13Hoàng đạo
28/8 ÂLBính DầnTrực Định14Hoàng đạo
29/8 ÂLĐinh MãoTrực Chấp15Hắc đạo
30/8 ÂLMậu ThìnTrực Phá16Hoàng đạo
1/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy17Hắc đạo
2/9 ÂLCanh NgọTrực Thành18Hắc đạo
3/9 ÂLTân MùiTrực Thu19Hoàng đạo
4/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai20Hoàng đạo
5/9 ÂLQuý DậuTrực Bế21Hắc đạo
6/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến22Hoàng đạo
7/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ23Hắc đạo
8/9 ÂLBính TýTrực Mãn24Hắc đạo
9/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình25Hoàng đạo
10/9 ÂLMậu DầnTrực Định26Hắc đạo
11/9 ÂLKỷ MãoTrực Chấp27Hoàng đạo
12/9 ÂLCanh ThìnTrực Phá28Hoàng đạo
13/9 ÂLTân TỵTrực Nguy29Hắc đạo
14/9 ÂLNhâm NgọTrực Thành30Hắc đạo
15/9 ÂLQuý MùiTrực Thu31Hoàng đạo
16/9 ÂLGiáp ThânTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.