UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2050
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
17/9 ÂLẤt DậuTrực Bế2Hắc đạo
18/9 ÂLBính TuấtTrực Kiến3Hoàng đạo
19/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ4Hắc đạo
20/9 ÂLMậu TýTrực Mãn5Hắc đạo
21/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình6Hoàng đạo
22/9 ÂLCanh DầnTrực Định7Hắc đạo
23/9 ÂLTân MãoTrực Định8Hoàng đạo
24/9 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp9Hoàng đạo
25/9 ÂLQuý TỵTrực Phá10Hắc đạo
26/9 ÂLGiáp NgọTrực Nguy11Hắc đạo
27/9 ÂLẤt MùiTrực Thành12Hoàng đạo
28/9 ÂLBính ThânTrực Thu13Hoàng đạo
29/9 ÂLĐinh DậuTrực Khai14Hoàng đạo
1/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế15Hoàng đạo
2/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến16Hắc đạo
3/10 ÂLCanh TýTrực Trừ17Hoàng đạo
4/10 ÂLTân SửuTrực Mãn18Hắc đạo
5/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình19Hắc đạo
6/10 ÂLQuý MãoTrực Định20Hoàng đạo
7/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp21Hắc đạo
8/10 ÂLẤt TỵTrực Phá22Hoàng đạo
9/10 ÂLBính NgọTrực Nguy23Hoàng đạo
10/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành24Hắc đạo
11/10 ÂLMậu ThânTrực Thu25Hắc đạo
12/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai26Hoàng đạo
13/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế27Hoàng đạo
14/10 ÂLTân HợiTrực Kiến28Hắc đạo
15/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ29Hoàng đạo
16/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn30Hắc đạo
17/10 ÂLGiáp DầnTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.