UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2051
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
19/11 ÂLBính TuấtTrực Khai2Hắc đạo
20/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế3Hoàng đạo
21/11 ÂLMậu TýTrực Kiến4Hoàng đạo
22/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ5Hắc đạo
23/11 ÂLCanh DầnTrực Trừ6Hoàng đạo
24/11 ÂLTân MãoTrực Mãn7Hắc đạo
25/11 ÂLNhâm ThìnTrực Bình8Hắc đạo
26/11 ÂLQuý TỵTrực Định9Hoàng đạo
27/11 ÂLGiáp NgọTrực Chấp10Hắc đạo
28/11 ÂLẤt MùiTrực Phá11Hoàng đạo
29/11 ÂLBính ThânTrực Nguy12Hoàng đạo
30/11 ÂLĐinh DậuTrực Thành13Hoàng đạo
1/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu14Hoàng đạo
2/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai15Hắc đạo
3/12 ÂLCanh TýTrực Bế16Hắc đạo
4/12 ÂLTân SửuTrực Kiến17Hoàng đạo
5/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ18Hoàng đạo
6/12 ÂLQuý MãoTrực Mãn19Hắc đạo
7/12 ÂLGiáp ThìnTrực Bình20Hoàng đạo
8/12 ÂLẤt TỵTrực Định21Hắc đạo
9/12 ÂLBính NgọTrực Chấp22Hắc đạo
10/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá23Hoàng đạo
11/12 ÂLMậu ThânTrực Nguy24Hắc đạo
12/12 ÂLKỷ DậuTrực Thành25Hoàng đạo
13/12 ÂLCanh TuấtTrực Thu26Hoàng đạo
14/12 ÂLTân HợiTrực Khai27Hắc đạo
15/12 ÂLNhâm TýTrực Bế28Hắc đạo
16/12 ÂLQuý SửuTrực Kiến29Hoàng đạo
17/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ30Hoàng đạo
18/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn31Hắc đạo
19/12 ÂLBính ThìnTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.