UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2050
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
18/10 ÂLẤt MãoTrực Định2Hoàng đạo
19/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp3Hắc đạo
20/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá4Hoàng đạo
21/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy5Hoàng đạo
22/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành6Hắc đạo
23/10 ÂLCanh ThânTrực Thu7Hắc đạo
24/10 ÂLTân DậuTrực Thu8Hoàng đạo
25/10 ÂLNhâm TuấtTrực Khai9Hoàng đạo
26/10 ÂLQuý HợiTrực Bế10Hắc đạo
27/10 ÂLGiáp TýTrực Kiến11Hoàng đạo
28/10 ÂLẤt SửuTrực Trừ12Hắc đạo
29/10 ÂLBính DầnTrực Mãn13Hắc đạo
30/10 ÂLĐinh MãoTrực Bình14Hắc đạo
1/11 ÂLMậu ThìnTrực Định15Hắc đạo
2/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp16Hoàng đạo
3/11 ÂLCanh NgọTrực Phá17Hắc đạo
4/11 ÂLTân MùiTrực Nguy18Hoàng đạo
5/11 ÂLNhâm ThânTrực Thành19Hoàng đạo
6/11 ÂLQuý DậuTrực Thu20Hắc đạo
7/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai21Hắc đạo
8/11 ÂLẤt HợiTrực Bế22Hoàng đạo
9/11 ÂLBính TýTrực Kiến23Hoàng đạo
10/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ24Hắc đạo
11/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn25Hoàng đạo
12/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình26Hắc đạo
13/11 ÂLCanh ThìnTrực Định27Hắc đạo
14/11 ÂLTân TỵTrực Chấp28Hoàng đạo
15/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá29Hắc đạo
16/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy30Hoàng đạo
17/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành31Hoàng đạo
18/11 ÂLẤt DậuTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.