UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 2051

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
27/7 ÂLKỷ SửuTrực Chấp
2Hắc đạo
28/7 ÂLCanh DầnTrực Phá
3Hắc đạo
29/7 ÂLTân MãoTrực Nguy
4Hoàng đạo
30/7 ÂLNhâm ThìnTrực Thành
5Hắc đạo
1/8 ÂLQuý TỵTrực Thu
6Hoàng đạo
2/8 ÂLGiáp NgọTrực Khai
7Hoàng đạo
3/8 ÂLẤt MùiTrực Khai
8Hắc đạo
4/8 ÂLBính ThânTrực Bế
9Hoàng đạo
5/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến
10Hắc đạo
6/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ
11Hắc đạo
7/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn
12Hoàng đạo
8/8 ÂLCanh TýTrực Bình
13Hắc đạo
9/8 ÂLTân SửuTrực Định
14Hoàng đạo
10/8 ÂLNhâm DầnTrực Chấp
15Hoàng đạo
11/8 ÂLQuý MãoTrực Phá
16Hắc đạo
12/8 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy
17Hắc đạo
13/8 ÂLẤt TỵTrực Thành
18Hoàng đạo
14/8 ÂLBính NgọTrực Thu
19Hoàng đạo
15/8 ÂLĐinh MùiTrực Khai
20Hắc đạo
16/8 ÂLMậu ThânTrực Bế
21Hoàng đạo
17/8 ÂLKỷ DậuTrực Kiến
22Hắc đạo
18/8 ÂLCanh TuấtTrực Trừ
23Hắc đạo
19/8 ÂLTân HợiTrực Mãn
24Hoàng đạo
20/8 ÂLNhâm TýTrực Bình
25Hắc đạo
21/8 ÂLQuý SửuTrực Định
26Hoàng đạo
22/8 ÂLGiáp DầnTrực Chấp
27Hoàng đạo
23/8 ÂLẤt MãoTrực Phá
28Hắc đạo
24/8 ÂLBính ThìnTrực Nguy
29Hắc đạo
25/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành
30Hoàng đạo
26/8 ÂLMậu NgọTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/2051 | Tử Vi Hàng Ngày