UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2051
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
27/8 ÂLKỷ MùiTrực Khai2Hắc đạo
28/8 ÂLCanh ThânTrực Bế3Hoàng đạo
29/8 ÂLTân DậuTrực Kiến4Hắc đạo
30/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ5Hoàng đạo
1/9 ÂLQuý HợiTrực Mãn6Hắc đạo
2/9 ÂLGiáp TýTrực Bình7Hắc đạo
3/9 ÂLẤt SửuTrực Định8Hoàng đạo
4/9 ÂLBính DầnTrực Định9Hắc đạo
5/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp10Hoàng đạo
6/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá11Hoàng đạo
7/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy12Hắc đạo
8/9 ÂLCanh NgọTrực Thành13Hắc đạo
9/9 ÂLTân MùiTrực Thu14Hoàng đạo
10/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai15Hoàng đạo
11/9 ÂLQuý DậuTrực Bế16Hắc đạo
12/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến17Hoàng đạo
13/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ18Hắc đạo
14/9 ÂLBính TýTrực Mãn19Hắc đạo
15/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình20Hoàng đạo
16/9 ÂLMậu DầnTrực Định21Hắc đạo
17/9 ÂLKỷ MãoTrực Chấp22Hoàng đạo
18/9 ÂLCanh ThìnTrực Phá23Hoàng đạo
19/9 ÂLTân TỵTrực Nguy24Hắc đạo
20/9 ÂLNhâm NgọTrực Thành25Hắc đạo
21/9 ÂLQuý MùiTrực Thu26Hoàng đạo
22/9 ÂLGiáp ThânTrực Khai27Hoàng đạo
23/9 ÂLẤt DậuTrực Bế28Hắc đạo
24/9 ÂLBính TuấtTrực Kiến29Hoàng đạo
25/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ30Hắc đạo
26/9 ÂLMậu TýTrực Mãn31Hắc đạo
27/9 ÂLKỷ SửuTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.