UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 2052

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
30/11 ÂLTân MãoTrực Bình
2Hắc đạo
1/12 ÂLNhâm ThìnTrực Định
3Hoàng đạo
2/12 ÂLQuý TỵTrực Chấp
4Hắc đạo
3/12 ÂLGiáp NgọTrực Phá
5Hắc đạo
4/12 ÂLẤt MùiTrực Phá
6Hoàng đạo
5/12 ÂLBính ThânTrực Nguy
7Hắc đạo
6/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành
8Hoàng đạo
7/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu
9Hoàng đạo
8/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai
10Hắc đạo
9/12 ÂLCanh TýTrực Bế
11Hắc đạo
10/12 ÂLTân SửuTrực Kiến
12Hoàng đạo
11/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ
13Hoàng đạo
12/12 ÂLQuý MãoTrực Mãn
14Hắc đạo
13/12 ÂLGiáp ThìnTrực Bình
15Hoàng đạo
14/12 ÂLẤt TỵTrực Định
16Hắc đạo
15/12 ÂLBính NgọTrực Chấp
17Hắc đạo
16/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá
18Hoàng đạo
17/12 ÂLMậu ThânTrực Nguy
19Hắc đạo
18/12 ÂLKỷ DậuTrực Thành
20Hoàng đạo
19/12 ÂLCanh TuấtTrực Thu
21Hoàng đạo
20/12 ÂLTân HợiTrực Khai
22Hắc đạo
21/12 ÂLNhâm TýTrực Bế
23Hắc đạo
22/12 ÂLQuý SửuTrực Kiến
24Hoàng đạo
23/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ
25Hoàng đạo
24/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn
26Hắc đạo
25/12 ÂLBính ThìnTrực Bình
27Hoàng đạo
26/12 ÂLĐinh TỵTrực Định
28Hắc đạo
27/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp
29Hắc đạo
28/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá
30Hoàng đạo
29/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy
31Hắc đạo
30/12 ÂLTân DậuTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/2052 | Tử Vi Hàng Ngày