UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 2051

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
29/10 ÂLCanh ThânTrực Thu
2Hắc đạo
30/10 ÂLTân DậuTrực Khai
3Hắc đạo
1/11 ÂLNhâm TuấtTrực Bế
4Hắc đạo
2/11 ÂLQuý HợiTrực Kiến
5Hoàng đạo
3/11 ÂLGiáp TýTrực Trừ
6Hoàng đạo
4/11 ÂLẤt SửuTrực Mãn
7Hắc đạo
5/11 ÂLBính DầnTrực Mãn
8Hoàng đạo
6/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình
9Hắc đạo
7/11 ÂLMậu ThìnTrực Định
10Hắc đạo
8/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp
11Hoàng đạo
9/11 ÂLCanh NgọTrực Phá
12Hắc đạo
10/11 ÂLTân MùiTrực Nguy
13Hoàng đạo
11/11 ÂLNhâm ThânTrực Thành
14Hoàng đạo
12/11 ÂLQuý DậuTrực Thu
15Hắc đạo
13/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai
16Hắc đạo
14/11 ÂLẤt HợiTrực Bế
17Hoàng đạo
15/11 ÂLBính TýTrực Kiến
18Hoàng đạo
16/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ
19Hắc đạo
17/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn
20Hoàng đạo
18/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình
21Hắc đạo
19/11 ÂLCanh ThìnTrực Định
22Hắc đạo
20/11 ÂLTân TỵTrực Chấp
23Hoàng đạo
21/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá
24Hắc đạo
22/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy
25Hoàng đạo
23/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành
26Hoàng đạo
24/11 ÂLẤt DậuTrực Thu
27Hắc đạo
25/11 ÂLBính TuấtTrực Khai
28Hắc đạo
26/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế
29Hoàng đạo
27/11 ÂLMậu TýTrực Kiến
30Hoàng đạo
28/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ
31Hắc đạo
29/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/2051 | Tử Vi Hàng Ngày