UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2052
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
1/2 ÂLTân MãoTrực Trừ2Hắc đạo
2/2 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn3Hắc đạo
3/2 ÂLQuý TỵTrực Bình4Hoàng đạo
4/2 ÂLGiáp NgọTrực Định5Hoàng đạo
5/2 ÂLẤt MùiTrực Định6Hắc đạo
6/2 ÂLBính ThânTrực Chấp7Hoàng đạo
7/2 ÂLĐinh DậuTrực Phá8Hắc đạo
8/2 ÂLMậu TuấtTrực Nguy9Hắc đạo
9/2 ÂLKỷ HợiTrực Thành10Hoàng đạo
10/2 ÂLCanh TýTrực Thu11Hắc đạo
11/2 ÂLTân SửuTrực Khai12Hoàng đạo
12/2 ÂLNhâm DầnTrực Bế13Hoàng đạo
13/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến14Hắc đạo
14/2 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ15Hắc đạo
15/2 ÂLẤt TỵTrực Mãn16Hoàng đạo
16/2 ÂLBính NgọTrực Bình17Hoàng đạo
17/2 ÂLĐinh MùiTrực Định18Hắc đạo
18/2 ÂLMậu ThânTrực Chấp19Hoàng đạo
19/2 ÂLKỷ DậuTrực Phá20Hắc đạo
20/2 ÂLCanh TuấtTrực Nguy21Hắc đạo
21/2 ÂLTân HợiTrực Thành22Hoàng đạo
22/2 ÂLNhâm TýTrực Thu23Hắc đạo
23/2 ÂLQuý SửuTrực Khai24Hoàng đạo
24/2 ÂLGiáp DầnTrực Bế25Hoàng đạo
25/2 ÂLẤt MãoTrực Kiến26Hắc đạo
26/2 ÂLBính ThìnTrực Trừ27Hắc đạo
27/2 ÂLĐinh TỵTrực Mãn28Hoàng đạo
28/2 ÂLMậu NgọTrực Bình29Hoàng đạo
29/2 ÂLKỷ MùiTrực Định30Hắc đạo
30/2 ÂLCanh ThânTrực Chấp31Hoàng đạo
1/3 ÂLTân DậuTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.