UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2052
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo13
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
2/3 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy2Hoàng đạo
3/3 ÂLQuý HợiTrực Thành3Hắc đạo
4/3 ÂLGiáp TýTrực Thu4Hắc đạo
5/3 ÂLẤt SửuTrực Thu5Hoàng đạo
6/3 ÂLBính DầnTrực Khai6Hắc đạo
7/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế7Hoàng đạo
8/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến8Hoàng đạo
9/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ9Hắc đạo
10/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn10Hắc đạo
11/3 ÂLTân MùiTrực Bình11Hoàng đạo
12/3 ÂLNhâm ThânTrực Định12Hoàng đạo
13/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp13Hắc đạo
14/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá14Hoàng đạo
15/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy15Hắc đạo
16/3 ÂLBính TýTrực Thành16Hắc đạo
17/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu17Hoàng đạo
18/3 ÂLMậu DầnTrực Khai18Hắc đạo
19/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế19Hoàng đạo
20/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến20Hoàng đạo
21/3 ÂLTân TỵTrực Trừ21Hắc đạo
22/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn22Hắc đạo
23/3 ÂLQuý MùiTrực Bình23Hoàng đạo
24/3 ÂLGiáp ThânTrực Định24Hoàng đạo
25/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp25Hắc đạo
26/3 ÂLBính TuấtTrực Phá26Hoàng đạo
27/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy27Hắc đạo
28/3 ÂLMậu TýTrực Thành28Hắc đạo
29/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu29Hắc đạo
1/4 ÂLCanh DầnTrực Khai30Hắc đạo
2/4 ÂLTân MãoTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.