UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 5/ 2052

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
3/4 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến
2Hắc đạo
4/4 ÂLQuý TỵTrực Trừ
3Hoàng đạo
5/4 ÂLGiáp NgọTrực Mãn
4Hoàng đạo
6/4 ÂLẤt MùiTrực Bình
5Hắc đạo
7/4 ÂLBính ThânTrực Bình
6Hắc đạo
8/4 ÂLĐinh DậuTrực Định
7Hoàng đạo
9/4 ÂLMậu TuấtTrực Chấp
8Hoàng đạo
10/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá
9Hắc đạo
11/4 ÂLCanh TýTrực Nguy
10Hoàng đạo
12/4 ÂLTân SửuTrực Thành
11Hắc đạo
13/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu
12Hắc đạo
14/4 ÂLQuý MãoTrực Khai
13Hoàng đạo
15/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế
14Hắc đạo
16/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến
15Hoàng đạo
17/4 ÂLBính NgọTrực Trừ
16Hoàng đạo
18/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn
17Hắc đạo
19/4 ÂLMậu ThânTrực Bình
18Hắc đạo
20/4 ÂLKỷ DậuTrực Định
19Hoàng đạo
21/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp
20Hoàng đạo
22/4 ÂLTân HợiTrực Phá
21Hắc đạo
23/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy
22Hoàng đạo
24/4 ÂLQuý SửuTrực Thành
23Hắc đạo
25/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu
24Hắc đạo
26/4 ÂLẤt MãoTrực Khai
25Hoàng đạo
27/4 ÂLBính ThìnTrực Bế
26Hắc đạo
28/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến
27Hoàng đạo
29/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ
28Hắc đạo
1/5 ÂLKỷ MùiTrực Mãn
29Hoàng đạo
2/5 ÂLCanh ThânTrực Bình
30Hoàng đạo
3/5 ÂLTân DậuTrực Định
31Hắc đạo
4/5 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 5/2052 | Tử Vi Hàng Ngày