UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 2052
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
7/7 ÂLGiáp TýTrực Chấp2Hoàng đạo
8/7 ÂLẤt SửuTrực Phá3Hắc đạo
9/7 ÂLBính DầnTrực Nguy4Hắc đạo
10/7 ÂLĐinh MãoTrực Thành5Hoàng đạo
11/7 ÂLMậu ThìnTrực Thu6Hoàng đạo
12/7 ÂLKỷ TỵTrực Khai7Hắc đạo
13/7 ÂLCanh NgọTrực Khai8Hoàng đạo
14/7 ÂLTân MùiTrực Bế9Hắc đạo
15/7 ÂLNhâm ThânTrực Kiến10Hắc đạo
16/7 ÂLQuý DậuTrực Trừ11Hoàng đạo
17/7 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn12Hắc đạo
18/7 ÂLẤt HợiTrực Bình13Hoàng đạo
19/7 ÂLBính TýTrực Định14Hoàng đạo
20/7 ÂLĐinh SửuTrực Chấp15Hắc đạo
21/7 ÂLMậu DầnTrực Phá16Hắc đạo
22/7 ÂLKỷ MãoTrực Nguy17Hoàng đạo
23/7 ÂLCanh ThìnTrực Thành18Hoàng đạo
24/7 ÂLTân TỵTrực Thu19Hắc đạo
25/7 ÂLNhâm NgọTrực Khai20Hoàng đạo
26/7 ÂLQuý MùiTrực Bế21Hắc đạo
27/7 ÂLGiáp ThânTrực Kiến22Hắc đạo
28/7 ÂLẤt DậuTrực Trừ23Hoàng đạo
29/7 ÂLBính TuấtTrực Mãn24Hắc đạo
1/8 ÂLĐinh HợiTrực Bình25Hoàng đạo
2/8 ÂLMậu TýTrực Định26Hắc đạo
3/8 ÂLKỷ SửuTrực Chấp27Hoàng đạo
4/8 ÂLCanh DầnTrực Phá28Hoàng đạo
5/8 ÂLTân MãoTrực Nguy29Hắc đạo
6/8 ÂLNhâm ThìnTrực Thành30Hắc đạo
7/8 ÂLQuý TỵTrực Thu31Hoàng đạo
8/8 ÂLGiáp NgọTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.