UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 2052

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
9/8 ÂLẤt MùiTrực Bế
2Hắc đạo
10/8 ÂLBính ThânTrực Kiến
3Hoàng đạo
11/8 ÂLĐinh DậuTrực Trừ
4Hắc đạo
12/8 ÂLMậu TuấtTrực Mãn
5Hắc đạo
13/8 ÂLKỷ HợiTrực Bình
6Hoàng đạo
14/8 ÂLCanh TýTrực Định
7Hắc đạo
15/8 ÂLTân SửuTrực Định
8Hoàng đạo
16/8 ÂLNhâm DầnTrực Chấp
9Hoàng đạo
17/8 ÂLQuý MãoTrực Phá
10Hắc đạo
18/8 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy
11Hắc đạo
19/8 ÂLẤt TỵTrực Thành
12Hoàng đạo
20/8 ÂLBính NgọTrực Thu
13Hoàng đạo
21/8 ÂLĐinh MùiTrực Khai
14Hắc đạo
22/8 ÂLMậu ThânTrực Bế
15Hoàng đạo
23/8 ÂLKỷ DậuTrực Kiến
16Hắc đạo
24/8 ÂLCanh TuấtTrực Trừ
17Hắc đạo
25/8 ÂLTân HợiTrực Mãn
18Hoàng đạo
26/8 ÂLNhâm TýTrực Bình
19Hắc đạo
27/8 ÂLQuý SửuTrực Định
20Hoàng đạo
28/8 ÂLGiáp DầnTrực Chấp
21Hoàng đạo
29/8 ÂLẤt MãoTrực Phá
22Hắc đạo
30/8 ÂLBính ThìnTrực Nguy
23Hắc đạo
1/8 nhuận ÂLĐinh TỵTrực Thành
24Hoàng đạo
2/8 nhuận ÂLMậu NgọTrực Thu
25Hoàng đạo
3/8 nhuận ÂLKỷ MùiTrực Khai
26Hắc đạo
4/8 nhuận ÂLCanh ThânTrực Bế
27Hoàng đạo
5/8 nhuận ÂLTân DậuTrực Kiến
28Hắc đạo
6/8 nhuận ÂLNhâm TuấtTrực Trừ
29Hắc đạo
7/8 nhuận ÂLQuý HợiTrực Mãn
30Hoàng đạo
8/8 nhuận ÂLGiáp TýTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/2052 | Tử Vi Hàng Ngày