UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 2053

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
12/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu
2Hắc đạo
13/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai
3Hắc đạo
14/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế
4Hoàng đạo
15/11 ÂLCanh TýTrực Kiến
5Hoàng đạo
16/11 ÂLTân SửuTrực Kiến
6Hắc đạo
17/11 ÂLNhâm DầnTrực Trừ
7Hoàng đạo
18/11 ÂLQuý MãoTrực Mãn
8Hắc đạo
19/11 ÂLGiáp ThìnTrực Bình
9Hắc đạo
20/11 ÂLẤt TỵTrực Định
10Hoàng đạo
21/11 ÂLBính NgọTrực Chấp
11Hắc đạo
22/11 ÂLĐinh MùiTrực Phá
12Hoàng đạo
23/11 ÂLMậu ThânTrực Nguy
13Hoàng đạo
24/11 ÂLKỷ DậuTrực Thành
14Hắc đạo
25/11 ÂLCanh TuấtTrực Thu
15Hắc đạo
26/11 ÂLTân HợiTrực Khai
16Hoàng đạo
27/11 ÂLNhâm TýTrực Bế
17Hoàng đạo
28/11 ÂLQuý SửuTrực Kiến
18Hắc đạo
29/11 ÂLGiáp DầnTrực Trừ
19Hoàng đạo
30/11 ÂLẤt MãoTrực Mãn
20Hắc đạo
1/12 ÂLBính ThìnTrực Bình
21Hoàng đạo
2/12 ÂLĐinh TỵTrực Định
22Hắc đạo
3/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp
23Hắc đạo
4/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá
24Hoàng đạo
5/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy
25Hắc đạo
6/12 ÂLTân DậuTrực Thành
26Hoàng đạo
7/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu
27Hoàng đạo
8/12 ÂLQuý HợiTrực Khai
28Hắc đạo
9/12 ÂLGiáp TýTrực Bế
29Hắc đạo
10/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến
30Hoàng đạo
11/12 ÂLBính DầnTrực Trừ
31Hoàng đạo
12/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/2053 | Tử Vi Hàng Ngày