UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2052
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
11/10 ÂLBính DầnTrực Bình2Hắc đạo
12/10 ÂLĐinh MãoTrực Định3Hoàng đạo
13/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp4Hắc đạo
14/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá5Hoàng đạo
15/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy6Hoàng đạo
16/10 ÂLTân MùiTrực Nguy7Hắc đạo
17/10 ÂLNhâm ThânTrực Thành8Hắc đạo
18/10 ÂLQuý DậuTrực Thu9Hoàng đạo
19/10 ÂLGiáp TuấtTrực Khai10Hoàng đạo
20/10 ÂLẤt HợiTrực Bế11Hắc đạo
21/10 ÂLBính TýTrực Kiến12Hoàng đạo
22/10 ÂLĐinh SửuTrực Trừ13Hắc đạo
23/10 ÂLMậu DầnTrực Mãn14Hắc đạo
24/10 ÂLKỷ MãoTrực Bình15Hoàng đạo
25/10 ÂLCanh ThìnTrực Định16Hắc đạo
26/10 ÂLTân TỵTrực Chấp17Hoàng đạo
27/10 ÂLNhâm NgọTrực Phá18Hoàng đạo
28/10 ÂLQuý MùiTrực Nguy19Hắc đạo
29/10 ÂLGiáp ThânTrực Thành20Hắc đạo
30/10 ÂLẤt DậuTrực Thu21Hắc đạo
1/11 ÂLBính TuấtTrực Khai22Hắc đạo
2/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế23Hoàng đạo
3/11 ÂLMậu TýTrực Kiến24Hoàng đạo
4/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ25Hắc đạo
5/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn26Hoàng đạo
6/11 ÂLTân MãoTrực Bình27Hắc đạo
7/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định28Hắc đạo
8/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp29Hoàng đạo
9/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá30Hắc đạo
10/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy31Hoàng đạo
11/11 ÂLBính ThânTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.