UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2053
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
21/9 ÂLTân SửuTrực Bình2Hoàng đạo
22/9 ÂLNhâm DầnTrực Định3Hắc đạo
23/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp4Hoàng đạo
24/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá5Hoàng đạo
25/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy6Hắc đạo
26/9 ÂLBính NgọTrực Thành7Hắc đạo
27/9 ÂLĐinh MùiTrực Thành8Hoàng đạo
28/9 ÂLMậu ThânTrực Thu9Hoàng đạo
29/9 ÂLKỷ DậuTrực Khai10Hoàng đạo
1/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế11Hoàng đạo
2/10 ÂLTân HợiTrực Kiến12Hắc đạo
3/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ13Hoàng đạo
4/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn14Hắc đạo
5/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình15Hắc đạo
6/10 ÂLẤt MãoTrực Định16Hoàng đạo
7/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp17Hắc đạo
8/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá18Hoàng đạo
9/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy19Hoàng đạo
10/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành20Hắc đạo
11/10 ÂLCanh ThânTrực Thu21Hắc đạo
12/10 ÂLTân DậuTrực Khai22Hoàng đạo
13/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế23Hoàng đạo
14/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến24Hắc đạo
15/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ25Hoàng đạo
16/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn26Hắc đạo
17/10 ÂLBính DầnTrực Bình27Hắc đạo
18/10 ÂLĐinh MãoTrực Định28Hoàng đạo
19/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp29Hắc đạo
20/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá30Hoàng đạo
21/10 ÂLCanh NgọTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.