UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 2053

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
20/8 ÂLCanh NgọTrực Thu
2Hoàng đạo
21/8 ÂLTân MùiTrực Khai
3Hắc đạo
22/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế
4Hoàng đạo
23/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến
5Hắc đạo
24/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ
6Hắc đạo
25/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn
7Hoàng đạo
26/8 ÂLBính TýTrực Bình
8Hắc đạo
27/8 ÂLĐinh SửuTrực Bình
9Hoàng đạo
28/8 ÂLMậu DầnTrực Định
10Hoàng đạo
29/8 ÂLKỷ MãoTrực Chấp
11Hắc đạo
30/8 ÂLCanh ThìnTrực Phá
12Hoàng đạo
1/9 ÂLTân TỵTrực Nguy
13Hắc đạo
2/9 ÂLNhâm NgọTrực Thành
14Hắc đạo
3/9 ÂLQuý MùiTrực Thu
15Hoàng đạo
4/9 ÂLGiáp ThânTrực Khai
16Hoàng đạo
5/9 ÂLẤt DậuTrực Bế
17Hắc đạo
6/9 ÂLBính TuấtTrực Kiến
18Hoàng đạo
7/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ
19Hắc đạo
8/9 ÂLMậu TýTrực Mãn
20Hắc đạo
9/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình
21Hoàng đạo
10/9 ÂLCanh DầnTrực Định
22Hắc đạo
11/9 ÂLTân MãoTrực Chấp
23Hoàng đạo
12/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá
24Hoàng đạo
13/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy
25Hắc đạo
14/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành
26Hắc đạo
15/9 ÂLẤt MùiTrực Thu
27Hoàng đạo
16/9 ÂLBính ThânTrực Khai
28Hoàng đạo
17/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế
29Hắc đạo
18/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến
30Hoàng đạo
19/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ
31Hắc đạo
20/9 ÂLCanh TýTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/2053 | Tử Vi Hàng Ngày