UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2053
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
13/2 ÂLĐinh MãoTrực Kiến2Hắc đạo
14/2 ÂLMậu ThìnTrực Trừ3Hắc đạo
15/2 ÂLKỷ TỵTrực Mãn4Hoàng đạo
16/2 ÂLCanh NgọTrực Mãn5Hoàng đạo
17/2 ÂLTân MùiTrực Bình6Hắc đạo
18/2 ÂLNhâm ThânTrực Định7Hoàng đạo
19/2 ÂLQuý DậuTrực Chấp8Hắc đạo
20/2 ÂLGiáp TuấtTrực Phá9Hắc đạo
21/2 ÂLẤt HợiTrực Nguy10Hoàng đạo
22/2 ÂLBính TýTrực Thành11Hắc đạo
23/2 ÂLĐinh SửuTrực Thu12Hoàng đạo
24/2 ÂLMậu DầnTrực Khai13Hoàng đạo
25/2 ÂLKỷ MãoTrực Bế14Hắc đạo
26/2 ÂLCanh ThìnTrực Kiến15Hắc đạo
27/2 ÂLTân TỵTrực Trừ16Hoàng đạo
28/2 ÂLNhâm NgọTrực Mãn17Hoàng đạo
29/2 ÂLQuý MùiTrực Bình18Hắc đạo
30/2 ÂLGiáp ThânTrực Định19Hoàng đạo
1/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp20Hắc đạo
2/3 ÂLBính TuấtTrực Phá21Hoàng đạo
3/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy22Hắc đạo
4/3 ÂLMậu TýTrực Thành23Hắc đạo
5/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu24Hoàng đạo
6/3 ÂLCanh DầnTrực Khai25Hắc đạo
7/3 ÂLTân MãoTrực Bế26Hoàng đạo
8/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến27Hoàng đạo
9/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ28Hắc đạo
10/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn29Hắc đạo
11/3 ÂLẤt MùiTrực Bình30Hoàng đạo
12/3 ÂLBính ThânTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.