UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 5/ 2053

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
13/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp
2Hắc đạo
14/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá
3Hoàng đạo
15/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy
4Hắc đạo
16/3 ÂLCanh TýTrực Thành
5Hắc đạo
17/3 ÂLTân SửuTrực Thành
6Hoàng đạo
18/3 ÂLNhâm DầnTrực Thu
7Hắc đạo
19/3 ÂLQuý MãoTrực Khai
8Hoàng đạo
20/3 ÂLGiáp ThìnTrực Bế
9Hoàng đạo
21/3 ÂLẤt TỵTrực Kiến
10Hắc đạo
22/3 ÂLBính NgọTrực Trừ
11Hắc đạo
23/3 ÂLĐinh MùiTrực Mãn
12Hoàng đạo
24/3 ÂLMậu ThânTrực Bình
13Hoàng đạo
25/3 ÂLKỷ DậuTrực Định
14Hắc đạo
26/3 ÂLCanh TuấtTrực Chấp
15Hoàng đạo
27/3 ÂLTân HợiTrực Phá
16Hắc đạo
28/3 ÂLNhâm TýTrực Nguy
17Hắc đạo
29/3 ÂLQuý SửuTrực Thành
18Hắc đạo
1/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu
19Hắc đạo
2/4 ÂLẤt MãoTrực Khai
20Hoàng đạo
3/4 ÂLBính ThìnTrực Bế
21Hắc đạo
4/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến
22Hoàng đạo
5/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ
23Hoàng đạo
6/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn
24Hắc đạo
7/4 ÂLCanh ThânTrực Bình
25Hắc đạo
8/4 ÂLTân DậuTrực Định
26Hoàng đạo
9/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp
27Hoàng đạo
10/4 ÂLQuý HợiTrực Phá
28Hắc đạo
11/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy
29Hoàng đạo
12/4 ÂLẤt SửuTrực Thành
30Hắc đạo
13/4 ÂLBính DầnTrực Thu
31Hắc đạo
14/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 5/2053 | Tử Vi Hàng Ngày