UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2054
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
1/9 ÂLẤt HợiTrực Mãn2Hắc đạo
2/9 ÂLBính TýTrực Bình3Hắc đạo
3/9 ÂLĐinh SửuTrực Định4Hoàng đạo
4/9 ÂLMậu DầnTrực Chấp5Hắc đạo
5/9 ÂLKỷ MãoTrực Phá6Hoàng đạo
6/9 ÂLCanh ThìnTrực Nguy7Hoàng đạo
7/9 ÂLTân TỵTrực Thành8Hắc đạo
8/9 ÂLNhâm NgọTrực Thành9Hắc đạo
9/9 ÂLQuý MùiTrực Thu10Hoàng đạo
10/9 ÂLGiáp ThânTrực Khai11Hoàng đạo
11/9 ÂLẤt DậuTrực Bế12Hắc đạo
12/9 ÂLBính TuấtTrực Kiến13Hoàng đạo
13/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ14Hắc đạo
14/9 ÂLMậu TýTrực Mãn15Hắc đạo
15/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình16Hoàng đạo
16/9 ÂLCanh DầnTrực Định17Hắc đạo
17/9 ÂLTân MãoTrực Chấp18Hoàng đạo
18/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá19Hoàng đạo
19/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy20Hắc đạo
20/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành21Hắc đạo
21/9 ÂLẤt MùiTrực Thu22Hoàng đạo
22/9 ÂLBính ThânTrực Khai23Hoàng đạo
23/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế24Hắc đạo
24/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến25Hoàng đạo
25/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ26Hắc đạo
26/9 ÂLCanh TýTrực Mãn27Hắc đạo
27/9 ÂLTân SửuTrực Bình28Hoàng đạo
28/9 ÂLNhâm DầnTrực Định29Hắc đạo
29/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp30Hoàng đạo
30/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá31Hắc đạo
1/10 ÂLẤt TỵTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.