UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2054
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
2/10 ÂLBính NgọTrực Thành2Hoàng đạo
3/10 ÂLĐinh MùiTrực Thu3Hắc đạo
4/10 ÂLMậu ThânTrực Khai4Hắc đạo
5/10 ÂLKỷ DậuTrực Bế5Hoàng đạo
6/10 ÂLCanh TuấtTrực Kiến6Hoàng đạo
7/10 ÂLTân HợiTrực Trừ7Hắc đạo
8/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ8Hoàng đạo
9/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn9Hắc đạo
10/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình10Hắc đạo
11/10 ÂLẤt MãoTrực Định11Hoàng đạo
12/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp12Hắc đạo
13/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá13Hoàng đạo
14/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy14Hoàng đạo
15/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành15Hắc đạo
16/10 ÂLCanh ThânTrực Thu16Hắc đạo
17/10 ÂLTân DậuTrực Khai17Hoàng đạo
18/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế18Hoàng đạo
19/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến19Hắc đạo
20/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ20Hoàng đạo
21/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn21Hắc đạo
22/10 ÂLBính DầnTrực Bình22Hắc đạo
23/10 ÂLĐinh MãoTrực Định23Hoàng đạo
24/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp24Hắc đạo
25/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá25Hoàng đạo
26/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy26Hoàng đạo
27/10 ÂLTân MùiTrực Thành27Hắc đạo
28/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu28Hắc đạo
29/10 ÂLQuý DậuTrực Khai29Hắc đạo
1/11 ÂLGiáp TuấtTrực Bế30Hắc đạo
2/11 ÂLẤt HợiTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.