UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 2054

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
3/11 ÂLBính TýTrực Trừ
2Hoàng đạo
4/11 ÂLĐinh SửuTrực Mãn
3Hắc đạo
5/11 ÂLMậu DầnTrực Bình
4Hoàng đạo
6/11 ÂLKỷ MãoTrực Định
5Hắc đạo
7/11 ÂLCanh ThìnTrực Chấp
6Hắc đạo
8/11 ÂLTân TỵTrực Phá
7Hoàng đạo
9/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá
8Hắc đạo
10/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy
9Hoàng đạo
11/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành
10Hoàng đạo
12/11 ÂLẤt DậuTrực Thu
11Hắc đạo
13/11 ÂLBính TuấtTrực Khai
12Hắc đạo
14/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế
13Hoàng đạo
15/11 ÂLMậu TýTrực Kiến
14Hoàng đạo
16/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ
15Hắc đạo
17/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn
16Hoàng đạo
18/11 ÂLTân MãoTrực Bình
17Hắc đạo
19/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định
18Hắc đạo
20/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp
19Hoàng đạo
21/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá
20Hắc đạo
22/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy
21Hoàng đạo
23/11 ÂLBính ThânTrực Thành
22Hoàng đạo
24/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu
23Hắc đạo
25/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai
24Hắc đạo
26/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế
25Hoàng đạo
27/11 ÂLCanh TýTrực Kiến
26Hoàng đạo
28/11 ÂLTân SửuTrực Trừ
27Hắc đạo
29/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn
28Hoàng đạo
30/11 ÂLQuý MãoTrực Bình
29Hắc đạo
1/12 ÂLGiáp ThìnTrực Định
30Hoàng đạo
2/12 ÂLẤt TỵTrực Chấp
31Hắc đạo
3/12 ÂLBính NgọTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/2054 | Tử Vi Hàng Ngày