UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2055
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
11/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy2Hắc đạo
12/8 ÂLTân TỵTrực Thành3Hoàng đạo
13/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu4Hoàng đạo
14/8 ÂLQuý MùiTrực Khai5Hắc đạo
15/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế6Hoàng đạo
16/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến7Hắc đạo
17/8 ÂLBính TuấtTrực Trừ8Hắc đạo
18/8 ÂLĐinh HợiTrực Trừ9Hoàng đạo
19/8 ÂLMậu TýTrực Mãn10Hắc đạo
20/8 ÂLKỷ SửuTrực Bình11Hoàng đạo
21/8 ÂLCanh DầnTrực Định12Hoàng đạo
22/8 ÂLTân MãoTrực Chấp13Hắc đạo
23/8 ÂLNhâm ThìnTrực Phá14Hắc đạo
24/8 ÂLQuý TỵTrực Nguy15Hoàng đạo
25/8 ÂLGiáp NgọTrực Thành16Hoàng đạo
26/8 ÂLẤt MùiTrực Thu17Hắc đạo
27/8 ÂLBính ThânTrực Khai18Hoàng đạo
28/8 ÂLĐinh DậuTrực Bế19Hắc đạo
29/8 ÂLMậu TuấtTrực Kiến20Hoàng đạo
1/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ21Hắc đạo
2/9 ÂLCanh TýTrực Mãn22Hắc đạo
3/9 ÂLTân SửuTrực Bình23Hoàng đạo
4/9 ÂLNhâm DầnTrực Định24Hắc đạo
5/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp25Hoàng đạo
6/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá26Hoàng đạo
7/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy27Hắc đạo
8/9 ÂLBính NgọTrực Thành28Hắc đạo
9/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu29Hoàng đạo
10/9 ÂLMậu ThânTrực Khai30Hoàng đạo
11/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế31Hắc đạo
12/9 ÂLCanh TuấtTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.