UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2055
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo13
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
10/7 ÂLCanh TuấtTrực Mãn2Hắc đạo
11/7 ÂLTân HợiTrực Bình3Hoàng đạo
12/7 ÂLNhâm TýTrực Định4Hoàng đạo
13/7 ÂLQuý SửuTrực Chấp5Hắc đạo
14/7 ÂLGiáp DầnTrực Phá6Hắc đạo
15/7 ÂLẤt MãoTrực Nguy7Hoàng đạo
16/7 ÂLBính ThìnTrực Nguy8Hoàng đạo
17/7 ÂLĐinh TỵTrực Thành9Hắc đạo
18/7 ÂLMậu NgọTrực Thu10Hoàng đạo
19/7 ÂLKỷ MùiTrực Khai11Hắc đạo
20/7 ÂLCanh ThânTrực Bế12Hắc đạo
21/7 ÂLTân DậuTrực Kiến13Hoàng đạo
22/7 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ14Hắc đạo
23/7 ÂLQuý HợiTrực Mãn15Hoàng đạo
24/7 ÂLGiáp TýTrực Bình16Hoàng đạo
25/7 ÂLẤt SửuTrực Định17Hắc đạo
26/7 ÂLBính DầnTrực Chấp18Hắc đạo
27/7 ÂLĐinh MãoTrực Phá19Hoàng đạo
28/7 ÂLMậu ThìnTrực Nguy20Hoàng đạo
29/7 ÂLKỷ TỵTrực Thành21Hoàng đạo
1/8 ÂLCanh NgọTrực Thu22Hoàng đạo
2/8 ÂLTân MùiTrực Khai23Hắc đạo
3/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế24Hoàng đạo
4/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến25Hắc đạo
5/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ26Hắc đạo
6/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn27Hoàng đạo
7/8 ÂLBính TýTrực Bình28Hắc đạo
8/8 ÂLĐinh SửuTrực Định29Hoàng đạo
9/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp30Hoàng đạo
10/8 ÂLKỷ MãoTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.