UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 5/ 2055

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
5/4 ÂLĐinh MùiTrực Bình
2Hắc đạo
6/4 ÂLMậu ThânTrực Định
3Hắc đạo
7/4 ÂLKỷ DậuTrực Chấp
4Hoàng đạo
8/4 ÂLCanh TuấtTrực Phá
5Hoàng đạo
9/4 ÂLTân HợiTrực Phá
6Hắc đạo
10/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy
7Hoàng đạo
11/4 ÂLQuý SửuTrực Thành
8Hắc đạo
12/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu
9Hắc đạo
13/4 ÂLẤt MãoTrực Khai
10Hoàng đạo
14/4 ÂLBính ThìnTrực Bế
11Hắc đạo
15/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến
12Hoàng đạo
16/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ
13Hoàng đạo
17/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn
14Hắc đạo
18/4 ÂLCanh ThânTrực Bình
15Hắc đạo
19/4 ÂLTân DậuTrực Định
16Hoàng đạo
20/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp
17Hoàng đạo
21/4 ÂLQuý HợiTrực Phá
18Hắc đạo
22/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy
19Hoàng đạo
23/4 ÂLẤt SửuTrực Thành
20Hắc đạo
24/4 ÂLBính DầnTrực Thu
21Hắc đạo
25/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai
22Hoàng đạo
26/4 ÂLMậu ThìnTrực Bế
23Hắc đạo
27/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến
24Hoàng đạo
28/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ
25Hoàng đạo
29/4 ÂLTân MùiTrực Mãn
26Hoàng đạo
1/5 ÂLNhâm ThânTrực Bình
27Hoàng đạo
2/5 ÂLQuý DậuTrực Định
28Hắc đạo
3/5 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp
29Hắc đạo
4/5 ÂLẤt HợiTrực Phá
30Hoàng đạo
5/5 ÂLBính TýTrực Nguy
31Hoàng đạo
6/5 ÂLĐinh SửuTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 5/2055 | Tử Vi Hàng Ngày