UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2055
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
7/5 ÂLMậu DầnTrực Thu2Hoàng đạo
8/5 ÂLKỷ MãoTrực Khai3Hắc đạo
9/5 ÂLCanh ThìnTrực Bế4Hắc đạo
10/5 ÂLTân TỵTrực Kiến5Hoàng đạo
11/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến6Hắc đạo
12/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ7Hoàng đạo
13/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn8Hoàng đạo
14/5 ÂLẤt DậuTrực Bình9Hắc đạo
15/5 ÂLBính TuấtTrực Định10Hắc đạo
16/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp11Hoàng đạo
17/5 ÂLMậu TýTrực Phá12Hoàng đạo
18/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy13Hắc đạo
19/5 ÂLCanh DầnTrực Thành14Hoàng đạo
20/5 ÂLTân MãoTrực Thu15Hắc đạo
21/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai16Hắc đạo
22/5 ÂLQuý TỵTrực Bế17Hoàng đạo
23/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến18Hắc đạo
24/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ19Hoàng đạo
25/5 ÂLBính ThânTrực Mãn20Hoàng đạo
26/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình21Hắc đạo
27/5 ÂLMậu TuấtTrực Định22Hắc đạo
28/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp23Hoàng đạo
29/5 ÂLCanh TýTrực Phá24Hoàng đạo
30/5 ÂLTân SửuTrực Nguy25Hoàng đạo
1/6 ÂLNhâm DầnTrực Thành26Hoàng đạo
2/6 ÂLQuý MãoTrực Thu27Hắc đạo
3/6 ÂLGiáp ThìnTrực Khai28Hoàng đạo
4/6 ÂLẤt TỵTrực Bế29Hắc đạo
5/6 ÂLBính NgọTrực Kiến30Hắc đạo
6/6 ÂLĐinh MùiTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.