UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2056
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
15/11 ÂLNhâm TýTrực Kiến2Hoàng đạo
16/11 ÂLQuý SửuTrực Trừ3Hắc đạo
17/11 ÂLGiáp DầnTrực Mãn4Hoàng đạo
18/11 ÂLẤt MãoTrực Bình5Hắc đạo
19/11 ÂLBính ThìnTrực Bình6Hắc đạo
20/11 ÂLĐinh TỵTrực Định7Hoàng đạo
21/11 ÂLMậu NgọTrực Chấp8Hắc đạo
22/11 ÂLKỷ MùiTrực Phá9Hoàng đạo
23/11 ÂLCanh ThânTrực Nguy10Hoàng đạo
24/11 ÂLTân DậuTrực Thành11Hắc đạo
25/11 ÂLNhâm TuấtTrực Thu12Hắc đạo
26/11 ÂLQuý HợiTrực Khai13Hoàng đạo
27/11 ÂLGiáp TýTrực Bế14Hoàng đạo
28/11 ÂLẤt SửuTrực Kiến15Hắc đạo
29/11 ÂLBính DầnTrực Trừ16Hoàng đạo
30/11 ÂLĐinh MãoTrực Mãn17Hắc đạo
1/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình18Hoàng đạo
2/12 ÂLKỷ TỵTrực Định19Hắc đạo
3/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp20Hắc đạo
4/12 ÂLTân MùiTrực Phá21Hoàng đạo
5/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy22Hắc đạo
6/12 ÂLQuý DậuTrực Thành23Hoàng đạo
7/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu24Hoàng đạo
8/12 ÂLẤt HợiTrực Khai25Hắc đạo
9/12 ÂLBính TýTrực Bế26Hắc đạo
10/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến27Hoàng đạo
11/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ28Hoàng đạo
12/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn29Hắc đạo
13/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình30Hoàng đạo
14/12 ÂLTân TỵTrực Định31Hắc đạo
15/12 ÂLNhâm NgọTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.