UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2056

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày29
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
16/12 ÂLQuý MùiTrực Phá
2Hoàng đạo
17/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy
3Hắc đạo
18/12 ÂLẤt DậuTrực Thành
4Hoàng đạo
19/12 ÂLBính TuấtTrực Thành
5Hoàng đạo
20/12 ÂLĐinh HợiTrực Thu
6Hắc đạo
21/12 ÂLMậu TýTrực Khai
7Hắc đạo
22/12 ÂLKỷ SửuTrực Bế
8Hoàng đạo
23/12 ÂLCanh DầnTrực Kiến
9Hoàng đạo
24/12 ÂLTân MãoTrực Trừ
10Hắc đạo
25/12 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn
11Hoàng đạo
26/12 ÂLQuý TỵTrực Bình
12Hắc đạo
27/12 ÂLGiáp NgọTrực Định
13Hắc đạo
28/12 ÂLẤt MùiTrực Chấp
14Hoàng đạo
29/12 ÂLBính ThânTrực Phá
15Hắc đạo
1/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy
16Hoàng đạo
2/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành
17Hắc đạo
3/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu
18Hoàng đạo
4/1 ÂLCanh TýTrực Khai
19Hoàng đạo
5/1 ÂLTân SửuTrực Bế
20Hắc đạo
6/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến
21Hắc đạo
7/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ
22Hoàng đạo
8/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn
23Hoàng đạo
9/1 ÂLẤt TỵTrực Bình
24Hắc đạo
10/1 ÂLBính NgọTrực Định
25Hoàng đạo
11/1 ÂLĐinh MùiTrực Chấp
26Hắc đạo
12/1 ÂLMậu ThânTrực Phá
27Hắc đạo
13/1 ÂLKỷ DậuTrực Nguy
28Hoàng đạo
14/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành
29Hắc đạo
15/1 ÂLTân HợiTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2056 | Tử Vi Hàng Ngày