UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 2056
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
19/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành2Hoàng đạo
20/5 ÂLẤt MãoTrực Thu3Hắc đạo
21/5 ÂLBính ThìnTrực Khai4Hắc đạo
22/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế5Hoàng đạo
23/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến6Hắc đạo
24/5 ÂLKỷ MùiTrực Kiến7Hoàng đạo
25/5 ÂLCanh ThânTrực Trừ8Hoàng đạo
26/5 ÂLTân DậuTrực Mãn9Hắc đạo
27/5 ÂLNhâm TuấtTrực Bình10Hắc đạo
28/5 ÂLQuý HợiTrực Định11Hoàng đạo
29/5 ÂLGiáp TýTrực Chấp12Hoàng đạo
30/5 ÂLẤt SửuTrực Phá13Hoàng đạo
1/6 ÂLBính DầnTrực Nguy14Hoàng đạo
2/6 ÂLĐinh MãoTrực Thành15Hắc đạo
3/6 ÂLMậu ThìnTrực Thu16Hoàng đạo
4/6 ÂLKỷ TỵTrực Khai17Hắc đạo
5/6 ÂLCanh NgọTrực Bế18Hắc đạo
6/6 ÂLTân MùiTrực Kiến19Hoàng đạo
7/6 ÂLNhâm ThânTrực Trừ20Hắc đạo
8/6 ÂLQuý DậuTrực Mãn21Hoàng đạo
9/6 ÂLGiáp TuấtTrực Bình22Hoàng đạo
10/6 ÂLẤt HợiTrực Định23Hắc đạo
11/6 ÂLBính TýTrực Chấp24Hắc đạo
12/6 ÂLĐinh SửuTrực Phá25Hoàng đạo
13/6 ÂLMậu DầnTrực Nguy26Hoàng đạo
14/6 ÂLKỷ MãoTrực Thành27Hắc đạo
15/6 ÂLCanh ThìnTrực Thu28Hoàng đạo
16/6 ÂLTân TỵTrực Khai29Hắc đạo
17/6 ÂLNhâm NgọTrực Bế30Hắc đạo
18/6 ÂLQuý MùiTrực Kiến31Hoàng đạo
19/6 ÂLGiáp ThânTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.