UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 2056
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
20/6 ÂLẤt DậuTrực Mãn2Hoàng đạo
21/6 ÂLBính TuấtTrực Bình3Hoàng đạo
22/6 ÂLĐinh HợiTrực Định4Hắc đạo
23/6 ÂLMậu TýTrực Chấp5Hắc đạo
24/6 ÂLKỷ SửuTrực Phá6Hoàng đạo
25/6 ÂLCanh DầnTrực Nguy7Hoàng đạo
26/6 ÂLTân MãoTrực Nguy8Hắc đạo
27/6 ÂLNhâm ThìnTrực Thành9Hoàng đạo
28/6 ÂLQuý TỵTrực Thu10Hắc đạo
29/6 ÂLGiáp NgọTrực Khai11Hoàng đạo
1/7 ÂLẤt MùiTrực Bế12Hắc đạo
2/7 ÂLBính ThânTrực Kiến13Hắc đạo
3/7 ÂLĐinh DậuTrực Trừ14Hoàng đạo
4/7 ÂLMậu TuấtTrực Mãn15Hắc đạo
5/7 ÂLKỷ HợiTrực Bình16Hoàng đạo
6/7 ÂLCanh TýTrực Định17Hoàng đạo
7/7 ÂLTân SửuTrực Chấp18Hắc đạo
8/7 ÂLNhâm DầnTrực Phá19Hắc đạo
9/7 ÂLQuý MãoTrực Nguy20Hoàng đạo
10/7 ÂLGiáp ThìnTrực Thành21Hoàng đạo
11/7 ÂLẤt TỵTrực Thu22Hắc đạo
12/7 ÂLBính NgọTrực Khai23Hoàng đạo
13/7 ÂLĐinh MùiTrực Bế24Hắc đạo
14/7 ÂLMậu ThânTrực Kiến25Hắc đạo
15/7 ÂLKỷ DậuTrực Trừ26Hoàng đạo
16/7 ÂLCanh TuấtTrực Mãn27Hắc đạo
17/7 ÂLTân HợiTrực Bình28Hoàng đạo
18/7 ÂLNhâm TýTrực Định29Hoàng đạo
19/7 ÂLQuý SửuTrực Chấp30Hắc đạo
20/7 ÂLGiáp DầnTrực Phá31Hắc đạo
21/7 ÂLẤt MãoTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.