UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 2056

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
22/7 ÂLBính ThìnTrực Thành
2Hoàng đạo
23/7 ÂLĐinh TỵTrực Thu
3Hắc đạo
24/7 ÂLMậu NgọTrực Khai
4Hoàng đạo
25/7 ÂLKỷ MùiTrực Bế
5Hắc đạo
26/7 ÂLCanh ThânTrực Kiến
6Hắc đạo
27/7 ÂLTân DậuTrực Trừ
7Hoàng đạo
28/7 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ
8Hắc đạo
29/7 ÂLQuý HợiTrực Mãn
9Hoàng đạo
30/7 ÂLGiáp TýTrực Bình
10Hắc đạo
1/8 ÂLẤt SửuTrực Định
11Hoàng đạo
2/8 ÂLBính DầnTrực Chấp
12Hoàng đạo
3/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá
13Hắc đạo
4/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy
14Hắc đạo
5/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành
15Hoàng đạo
6/8 ÂLCanh NgọTrực Thu
16Hoàng đạo
7/8 ÂLTân MùiTrực Khai
17Hắc đạo
8/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế
18Hoàng đạo
9/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến
19Hắc đạo
10/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ
20Hắc đạo
11/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn
21Hoàng đạo
12/8 ÂLBính TýTrực Bình
22Hắc đạo
13/8 ÂLĐinh SửuTrực Định
23Hoàng đạo
14/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp
24Hoàng đạo
15/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá
25Hắc đạo
16/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy
26Hắc đạo
17/8 ÂLTân TỵTrực Thành
27Hoàng đạo
18/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu
28Hoàng đạo
19/8 ÂLQuý MùiTrực Khai
29Hắc đạo
20/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế
30Hoàng đạo
21/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/2056 | Tử Vi Hàng Ngày