UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2057
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
26/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình2Hắc đạo
27/1 ÂLMậu NgọTrực Định3Hoàng đạo
28/1 ÂLKỷ MùiTrực Chấp4Hắc đạo
29/1 ÂLCanh ThânTrực Phá5Hoàng đạo
1/2 ÂLTân DậuTrực Phá6Hắc đạo
2/2 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy7Hắc đạo
3/2 ÂLQuý HợiTrực Thành8Hoàng đạo
4/2 ÂLGiáp TýTrực Thu9Hắc đạo
5/2 ÂLẤt SửuTrực Khai10Hoàng đạo
6/2 ÂLBính DầnTrực Bế11Hoàng đạo
7/2 ÂLĐinh MãoTrực Kiến12Hắc đạo
8/2 ÂLMậu ThìnTrực Trừ13Hắc đạo
9/2 ÂLKỷ TỵTrực Mãn14Hoàng đạo
10/2 ÂLCanh NgọTrực Bình15Hoàng đạo
11/2 ÂLTân MùiTrực Định16Hắc đạo
12/2 ÂLNhâm ThânTrực Chấp17Hoàng đạo
13/2 ÂLQuý DậuTrực Phá18Hắc đạo
14/2 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy19Hắc đạo
15/2 ÂLẤt HợiTrực Thành20Hoàng đạo
16/2 ÂLBính TýTrực Thu21Hắc đạo
17/2 ÂLĐinh SửuTrực Khai22Hoàng đạo
18/2 ÂLMậu DầnTrực Bế23Hoàng đạo
19/2 ÂLKỷ MãoTrực Kiến24Hắc đạo
20/2 ÂLCanh ThìnTrực Trừ25Hắc đạo
21/2 ÂLTân TỵTrực Mãn26Hoàng đạo
22/2 ÂLNhâm NgọTrực Bình27Hoàng đạo
23/2 ÂLQuý MùiTrực Định28Hắc đạo
24/2 ÂLGiáp ThânTrực Chấp29Hoàng đạo
25/2 ÂLẤt DậuTrực Phá30Hắc đạo
26/2 ÂLBính TuấtTrực Nguy31Hắc đạo
27/2 ÂLĐinh HợiTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.