UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2057
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
28/2 ÂLMậu TýTrực Thu2Hắc đạo
29/2 ÂLKỷ SửuTrực Khai3Hoàng đạo
30/2 ÂLCanh DầnTrực Bế4Hắc đạo
1/3 ÂLTân MãoTrực Bế5Hoàng đạo
2/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến6Hoàng đạo
3/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ7Hắc đạo
4/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn8Hắc đạo
5/3 ÂLẤt MùiTrực Bình9Hoàng đạo
6/3 ÂLBính ThânTrực Định10Hoàng đạo
7/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp11Hắc đạo
8/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá12Hoàng đạo
9/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy13Hắc đạo
10/3 ÂLCanh TýTrực Thành14Hắc đạo
11/3 ÂLTân SửuTrực Thu15Hoàng đạo
12/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai16Hắc đạo
13/3 ÂLQuý MãoTrực Bế17Hoàng đạo
14/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến18Hoàng đạo
15/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ19Hắc đạo
16/3 ÂLBính NgọTrực Mãn20Hắc đạo
17/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình21Hoàng đạo
18/3 ÂLMậu ThânTrực Định22Hoàng đạo
19/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp23Hắc đạo
20/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá24Hoàng đạo
21/3 ÂLTân HợiTrực Nguy25Hắc đạo
22/3 ÂLNhâm TýTrực Thành26Hắc đạo
23/3 ÂLQuý SửuTrực Thu27Hoàng đạo
24/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai28Hắc đạo
25/3 ÂLẤt MãoTrực Bế29Hoàng đạo
26/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến30Hoàng đạo
27/3 ÂLĐinh TỵTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.