UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2057
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
28/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn2Hắc đạo
29/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình3Hắc đạo
1/4 ÂLCanh ThânTrực Định4Hắc đạo
2/4 ÂLTân DậuTrực Chấp5Hoàng đạo
3/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp6Hoàng đạo
4/4 ÂLQuý HợiTrực Phá7Hắc đạo
5/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy8Hoàng đạo
6/4 ÂLẤt SửuTrực Thành9Hắc đạo
7/4 ÂLBính DầnTrực Thu10Hắc đạo
8/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai11Hoàng đạo
9/4 ÂLMậu ThìnTrực Bế12Hắc đạo
10/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến13Hoàng đạo
11/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ14Hoàng đạo
12/4 ÂLTân MùiTrực Mãn15Hắc đạo
13/4 ÂLNhâm ThânTrực Bình16Hắc đạo
14/4 ÂLQuý DậuTrực Định17Hoàng đạo
15/4 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp18Hoàng đạo
16/4 ÂLẤt HợiTrực Phá19Hắc đạo
17/4 ÂLBính TýTrực Nguy20Hoàng đạo
18/4 ÂLĐinh SửuTrực Thành21Hắc đạo
19/4 ÂLMậu DầnTrực Thu22Hắc đạo
20/4 ÂLKỷ MãoTrực Khai23Hoàng đạo
21/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế24Hắc đạo
22/4 ÂLTân TỵTrực Kiến25Hoàng đạo
23/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ26Hoàng đạo
24/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn27Hắc đạo
25/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình28Hắc đạo
26/4 ÂLẤt DậuTrực Định29Hoàng đạo
27/4 ÂLBính TuấtTrực Chấp30Hoàng đạo
28/4 ÂLĐinh HợiTrực Phá31Hắc đạo
29/4 ÂLMậu TýTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.