UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 2057
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
2/7 ÂLCanh DầnTrực Nguy2Hắc đạo
3/7 ÂLTân MãoTrực Thành3Hoàng đạo
4/7 ÂLNhâm ThìnTrực Thu4Hoàng đạo
5/7 ÂLQuý TỵTrực Khai5Hắc đạo
6/7 ÂLGiáp NgọTrực Bế6Hoàng đạo
7/7 ÂLẤt MùiTrực Kiến7Hắc đạo
8/7 ÂLBính ThânTrực Kiến8Hắc đạo
9/7 ÂLĐinh DậuTrực Trừ9Hoàng đạo
10/7 ÂLMậu TuấtTrực Mãn10Hắc đạo
11/7 ÂLKỷ HợiTrực Bình11Hoàng đạo
12/7 ÂLCanh TýTrực Định12Hoàng đạo
13/7 ÂLTân SửuTrực Chấp13Hắc đạo
14/7 ÂLNhâm DầnTrực Phá14Hắc đạo
15/7 ÂLQuý MãoTrực Nguy15Hoàng đạo
16/7 ÂLGiáp ThìnTrực Thành16Hoàng đạo
17/7 ÂLẤt TỵTrực Thu17Hắc đạo
18/7 ÂLBính NgọTrực Khai18Hoàng đạo
19/7 ÂLĐinh MùiTrực Bế19Hắc đạo
20/7 ÂLMậu ThânTrực Kiến20Hắc đạo
21/7 ÂLKỷ DậuTrực Trừ21Hoàng đạo
22/7 ÂLCanh TuấtTrực Mãn22Hắc đạo
23/7 ÂLTân HợiTrực Bình23Hoàng đạo
24/7 ÂLNhâm TýTrực Định24Hoàng đạo
25/7 ÂLQuý SửuTrực Chấp25Hắc đạo
26/7 ÂLGiáp DầnTrực Phá26Hắc đạo
27/7 ÂLẤt MãoTrực Nguy27Hoàng đạo
28/7 ÂLBính ThìnTrực Thành28Hoàng đạo
29/7 ÂLĐinh TỵTrực Thu29Hắc đạo
30/7 ÂLMậu NgọTrực Khai30Hoàng đạo
1/8 ÂLKỷ MùiTrực Bế31Hắc đạo
2/8 ÂLCanh ThânTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.