UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2057
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
3/8 ÂLTân DậuTrực Trừ2Hắc đạo
4/8 ÂLNhâm TuấtTrực Mãn3Hắc đạo
5/8 ÂLQuý HợiTrực Bình4Hoàng đạo
6/8 ÂLGiáp TýTrực Định5Hắc đạo
7/8 ÂLẤt SửuTrực Chấp6Hoàng đạo
8/8 ÂLBính DầnTrực Phá7Hoàng đạo
9/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá8Hắc đạo
10/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy9Hắc đạo
11/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành10Hoàng đạo
12/8 ÂLCanh NgọTrực Thu11Hoàng đạo
13/8 ÂLTân MùiTrực Khai12Hắc đạo
14/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế13Hoàng đạo
15/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến14Hắc đạo
16/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ15Hắc đạo
17/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn16Hoàng đạo
18/8 ÂLBính TýTrực Bình17Hắc đạo
19/8 ÂLĐinh SửuTrực Định18Hoàng đạo
20/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp19Hoàng đạo
21/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá20Hắc đạo
22/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy21Hắc đạo
23/8 ÂLTân TỵTrực Thành22Hoàng đạo
24/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu23Hoàng đạo
25/8 ÂLQuý MùiTrực Khai24Hắc đạo
26/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế25Hoàng đạo
27/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến26Hắc đạo
28/8 ÂLBính TuấtTrực Trừ27Hắc đạo
29/8 ÂLĐinh HợiTrực Mãn28Hắc đạo
1/9 ÂLMậu TýTrực Bình29Hắc đạo
2/9 ÂLKỷ SửuTrực Định30Hoàng đạo
3/9 ÂLCanh DầnTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.