UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2058

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
16/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp
2Hoàng đạo
17/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá
3Hoàng đạo
18/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy
4Hắc đạo
19/9 ÂLCanh NgọTrực Thành
5Hắc đạo
20/9 ÂLTân MùiTrực Thu
6Hoàng đạo
21/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai
7Hoàng đạo
22/9 ÂLQuý DậuTrực Khai
8Hắc đạo
23/9 ÂLGiáp TuấtTrực Bế
9Hoàng đạo
24/9 ÂLẤt HợiTrực Kiến
10Hắc đạo
25/9 ÂLBính TýTrực Trừ
11Hắc đạo
26/9 ÂLĐinh SửuTrực Mãn
12Hoàng đạo
27/9 ÂLMậu DầnTrực Bình
13Hắc đạo
28/9 ÂLKỷ MãoTrực Định
14Hoàng đạo
29/9 ÂLCanh ThìnTrực Chấp
15Hoàng đạo
30/9 ÂLTân TỵTrực Phá
16Hoàng đạo
1/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy
17Hoàng đạo
2/10 ÂLQuý MùiTrực Thành
18Hắc đạo
3/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu
19Hắc đạo
4/10 ÂLẤt DậuTrực Khai
20Hoàng đạo
5/10 ÂLBính TuấtTrực Bế
21Hoàng đạo
6/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến
22Hắc đạo
7/10 ÂLMậu TýTrực Trừ
23Hoàng đạo
8/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn
24Hắc đạo
9/10 ÂLCanh DầnTrực Bình
25Hắc đạo
10/10 ÂLTân MãoTrực Định
26Hoàng đạo
11/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp
27Hắc đạo
12/10 ÂLQuý TỵTrực Phá
28Hoàng đạo
13/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy
29Hoàng đạo
14/10 ÂLẤt MùiTrực Thành
30Hắc đạo
15/10 ÂLBính ThânTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2058 | Tử Vi Hàng Ngày