UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2058
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
16/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai2Hoàng đạo
17/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế3Hoàng đạo
18/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến4Hắc đạo
19/10 ÂLCanh TýTrực Trừ5Hoàng đạo
20/10 ÂLTân SửuTrực Mãn6Hắc đạo
21/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình7Hắc đạo
22/10 ÂLQuý MãoTrực Bình8Hoàng đạo
23/10 ÂLGiáp ThìnTrực Định9Hắc đạo
24/10 ÂLẤt TỵTrực Chấp10Hoàng đạo
25/10 ÂLBính NgọTrực Phá11Hoàng đạo
26/10 ÂLĐinh MùiTrực Nguy12Hắc đạo
27/10 ÂLMậu ThânTrực Thành13Hắc đạo
28/10 ÂLKỷ DậuTrực Thu14Hoàng đạo
29/10 ÂLCanh TuấtTrực Khai15Hắc đạo
1/11 ÂLTân HợiTrực Bế16Hoàng đạo
2/11 ÂLNhâm TýTrực Kiến17Hoàng đạo
3/11 ÂLQuý SửuTrực Trừ18Hắc đạo
4/11 ÂLGiáp DầnTrực Mãn19Hoàng đạo
5/11 ÂLẤt MãoTrực Bình20Hắc đạo
6/11 ÂLBính ThìnTrực Định21Hắc đạo
7/11 ÂLĐinh TỵTrực Chấp22Hoàng đạo
8/11 ÂLMậu NgọTrực Phá23Hắc đạo
9/11 ÂLKỷ MùiTrực Nguy24Hoàng đạo
10/11 ÂLCanh ThânTrực Thành25Hoàng đạo
11/11 ÂLTân DậuTrực Thu26Hắc đạo
12/11 ÂLNhâm TuấtTrực Khai27Hắc đạo
13/11 ÂLQuý HợiTrực Bế28Hoàng đạo
14/11 ÂLGiáp TýTrực Kiến29Hoàng đạo
15/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ30Hắc đạo
16/11 ÂLBính DầnTrực Mãn31Hoàng đạo
17/11 ÂLĐinh MãoTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.