UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2059
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
20/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến2Hoàng đạo
21/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ3Hắc đạo
22/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn4Hắc đạo
23/3 ÂLTân MùiTrực Bình5Hoàng đạo
24/3 ÂLNhâm ThânTrực Bình6Hoàng đạo
25/3 ÂLQuý DậuTrực Định7Hắc đạo
26/3 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp8Hoàng đạo
27/3 ÂLẤt HợiTrực Phá9Hắc đạo
28/3 ÂLBính TýTrực Nguy10Hắc đạo
29/3 ÂLĐinh SửuTrực Thành11Hoàng đạo
30/3 ÂLMậu DầnTrực Thu12Hắc đạo
1/4 ÂLKỷ MãoTrực Khai13Hoàng đạo
2/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế14Hắc đạo
3/4 ÂLTân TỵTrực Kiến15Hoàng đạo
4/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ16Hoàng đạo
5/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn17Hắc đạo
6/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình18Hắc đạo
7/4 ÂLẤt DậuTrực Định19Hoàng đạo
8/4 ÂLBính TuấtTrực Chấp20Hoàng đạo
9/4 ÂLĐinh HợiTrực Phá21Hắc đạo
10/4 ÂLMậu TýTrực Nguy22Hoàng đạo
11/4 ÂLKỷ SửuTrực Thành23Hắc đạo
12/4 ÂLCanh DầnTrực Thu24Hắc đạo
13/4 ÂLTân MãoTrực Khai25Hoàng đạo
14/4 ÂLNhâm ThìnTrực Bế26Hắc đạo
15/4 ÂLQuý TỵTrực Kiến27Hoàng đạo
16/4 ÂLGiáp NgọTrực Trừ28Hoàng đạo
17/4 ÂLẤt MùiTrực Mãn29Hắc đạo
18/4 ÂLBính ThânTrực Bình30Hắc đạo
19/4 ÂLĐinh DậuTrực Định31Hoàng đạo
20/4 ÂLMậu TuấtTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.