UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2059

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
21/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá
2Hắc đạo
22/4 ÂLCanh TýTrực Nguy
3Hoàng đạo
23/4 ÂLTân SửuTrực Thành
4Hắc đạo
24/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu
5Hắc đạo
25/4 ÂLQuý MãoTrực Thu
6Hoàng đạo
26/4 ÂLGiáp ThìnTrực Khai
7Hắc đạo
27/4 ÂLẤt TỵTrực Bế
8Hoàng đạo
28/4 ÂLBính NgọTrực Kiến
9Hoàng đạo
29/4 ÂLĐinh MùiTrực Trừ
10Hoàng đạo
1/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn
11Hoàng đạo
2/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình
12Hắc đạo
3/5 ÂLCanh TuấtTrực Định
13Hắc đạo
4/5 ÂLTân HợiTrực Chấp
14Hoàng đạo
5/5 ÂLNhâm TýTrực Phá
15Hoàng đạo
6/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy
16Hắc đạo
7/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành
17Hoàng đạo
8/5 ÂLẤt MãoTrực Thu
18Hắc đạo
9/5 ÂLBính ThìnTrực Khai
19Hắc đạo
10/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế
20Hoàng đạo
11/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến
21Hắc đạo
12/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ
22Hoàng đạo
13/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn
23Hoàng đạo
14/5 ÂLTân DậuTrực Bình
24Hắc đạo
15/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định
25Hắc đạo
16/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp
26Hoàng đạo
17/5 ÂLGiáp TýTrực Phá
27Hoàng đạo
18/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy
28Hắc đạo
19/5 ÂLBính DầnTrực Thành
29Hoàng đạo
20/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu
30Hắc đạo
21/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2059 | Tử Vi Hàng Ngày