UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 2059
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
22/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế2Hoàng đạo
23/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến3Hắc đạo
24/5 ÂLTân MùiTrực Trừ4Hoàng đạo
25/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn5Hoàng đạo
26/5 ÂLQuý DậuTrực Bình6Hắc đạo
27/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định7Hắc đạo
28/5 ÂLẤt HợiTrực Định8Hoàng đạo
29/5 ÂLBính TýTrực Chấp9Hoàng đạo
30/5 ÂLĐinh SửuTrực Phá10Hoàng đạo
1/6 ÂLMậu DầnTrực Nguy11Hoàng đạo
2/6 ÂLKỷ MãoTrực Thành12Hắc đạo
3/6 ÂLCanh ThìnTrực Thu13Hoàng đạo
4/6 ÂLTân TỵTrực Khai14Hắc đạo
5/6 ÂLNhâm NgọTrực Bế15Hắc đạo
6/6 ÂLQuý MùiTrực Kiến16Hoàng đạo
7/6 ÂLGiáp ThânTrực Trừ17Hắc đạo
8/6 ÂLẤt DậuTrực Mãn18Hoàng đạo
9/6 ÂLBính TuấtTrực Bình19Hoàng đạo
10/6 ÂLĐinh HợiTrực Định20Hắc đạo
11/6 ÂLMậu TýTrực Chấp21Hắc đạo
12/6 ÂLKỷ SửuTrực Phá22Hoàng đạo
13/6 ÂLCanh DầnTrực Nguy23Hoàng đạo
14/6 ÂLTân MãoTrực Thành24Hắc đạo
15/6 ÂLNhâm ThìnTrực Thu25Hoàng đạo
16/6 ÂLQuý TỵTrực Khai26Hắc đạo
17/6 ÂLGiáp NgọTrực Bế27Hắc đạo
18/6 ÂLẤt MùiTrực Kiến28Hoàng đạo
19/6 ÂLBính ThânTrực Trừ29Hắc đạo
20/6 ÂLĐinh DậuTrực Mãn30Hoàng đạo
21/6 ÂLMậu TuấtTrực Bình31Hoàng đạo
22/6 ÂLKỷ HợiTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.