UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2059
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
25/7 ÂLTân MùiTrực Bế2Hắc đạo
26/7 ÂLNhâm ThânTrực Kiến3Hắc đạo
27/7 ÂLQuý DậuTrực Trừ4Hoàng đạo
28/7 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn5Hắc đạo
29/7 ÂLẤt HợiTrực Bình6Hoàng đạo
30/7 ÂLBính TýTrực Định7Hắc đạo
1/8 ÂLĐinh SửuTrực Định8Hoàng đạo
2/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp9Hoàng đạo
3/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá10Hắc đạo
4/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy11Hắc đạo
5/8 ÂLTân TỵTrực Thành12Hoàng đạo
6/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu13Hoàng đạo
7/8 ÂLQuý MùiTrực Khai14Hắc đạo
8/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế15Hoàng đạo
9/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến16Hắc đạo
10/8 ÂLBính TuấtTrực Trừ17Hắc đạo
11/8 ÂLĐinh HợiTrực Mãn18Hoàng đạo
12/8 ÂLMậu TýTrực Bình19Hắc đạo
13/8 ÂLKỷ SửuTrực Định20Hoàng đạo
14/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp21Hoàng đạo
15/8 ÂLTân MãoTrực Phá22Hắc đạo
16/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy23Hắc đạo
17/8 ÂLQuý TỵTrực Thành24Hoàng đạo
18/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu25Hoàng đạo
19/8 ÂLẤt MùiTrực Khai26Hắc đạo
20/8 ÂLBính ThânTrực Bế27Hoàng đạo
21/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến28Hắc đạo
22/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ29Hắc đạo
23/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn30Hoàng đạo
24/8 ÂLCanh TýTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.