UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 2059

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
25/8 ÂLTân SửuTrực Định
2Hoàng đạo
26/8 ÂLNhâm DầnTrực Chấp
3Hoàng đạo
27/8 ÂLQuý MãoTrực Phá
4Hắc đạo
28/8 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy
5Hắc đạo
29/8 ÂLẤt TỵTrực Thành
6Hắc đạo
1/9 ÂLBính NgọTrực Thu
7Hắc đạo
2/9 ÂLĐinh MùiTrực Khai
8Hoàng đạo
3/9 ÂLMậu ThânTrực Khai
9Hoàng đạo
4/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế
10Hắc đạo
5/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến
11Hoàng đạo
6/9 ÂLTân HợiTrực Trừ
12Hắc đạo
7/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn
13Hắc đạo
8/9 ÂLQuý SửuTrực Bình
14Hoàng đạo
9/9 ÂLGiáp DầnTrực Định
15Hắc đạo
10/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp
16Hoàng đạo
11/9 ÂLBính ThìnTrực Phá
17Hoàng đạo
12/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy
18Hắc đạo
13/9 ÂLMậu NgọTrực Thành
19Hắc đạo
14/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu
20Hoàng đạo
15/9 ÂLCanh ThânTrực Khai
21Hoàng đạo
16/9 ÂLTân DậuTrực Bế
22Hắc đạo
17/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến
23Hoàng đạo
18/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ
24Hắc đạo
19/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn
25Hắc đạo
20/9 ÂLẤt SửuTrực Bình
26Hoàng đạo
21/9 ÂLBính DầnTrực Định
27Hắc đạo
22/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp
28Hoàng đạo
23/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá
29Hoàng đạo
24/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy
30Hắc đạo
25/9 ÂLCanh NgọTrực Thành
31Hắc đạo
26/9 ÂLTân MùiTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/2059 | Tử Vi Hàng Ngày