UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2060
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
9/10 ÂLMậu DầnTrực Định2Hắc đạo
10/10 ÂLKỷ MãoTrực Chấp3Hoàng đạo
11/10 ÂLCanh ThìnTrực Phá4Hắc đạo
12/10 ÂLTân TỵTrực Nguy5Hoàng đạo
13/10 ÂLNhâm NgọTrực Thành6Hoàng đạo
14/10 ÂLQuý MùiTrực Thành7Hắc đạo
15/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu8Hắc đạo
16/10 ÂLẤt DậuTrực Khai9Hoàng đạo
17/10 ÂLBính TuấtTrực Bế10Hoàng đạo
18/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến11Hắc đạo
19/10 ÂLMậu TýTrực Trừ12Hoàng đạo
20/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn13Hắc đạo
21/10 ÂLCanh DầnTrực Bình14Hắc đạo
22/10 ÂLTân MãoTrực Định15Hoàng đạo
23/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp16Hắc đạo
24/10 ÂLQuý TỵTrực Phá17Hoàng đạo
25/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy18Hoàng đạo
26/10 ÂLẤt MùiTrực Thành19Hắc đạo
27/10 ÂLBính ThânTrực Thu20Hắc đạo
28/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai21Hoàng đạo
29/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế22Hoàng đạo
30/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến23Hoàng đạo
1/11 ÂLCanh TýTrực Trừ24Hoàng đạo
2/11 ÂLTân SửuTrực Mãn25Hắc đạo
3/11 ÂLNhâm DầnTrực Bình26Hoàng đạo
4/11 ÂLQuý MãoTrực Định27Hắc đạo
5/11 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp28Hắc đạo
6/11 ÂLẤt TỵTrực Phá29Hoàng đạo
7/11 ÂLBính NgọTrực Nguy30Hắc đạo
8/11 ÂLĐinh MùiTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.