UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2060
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
8/9 ÂLĐinh MùiTrực Khai2Hoàng đạo
9/9 ÂLMậu ThânTrực Bế3Hoàng đạo
10/9 ÂLKỷ DậuTrực Kiến4Hắc đạo
11/9 ÂLCanh TuấtTrực Trừ5Hoàng đạo
12/9 ÂLTân HợiTrực Mãn6Hắc đạo
13/9 ÂLNhâm TýTrực Bình7Hắc đạo
14/9 ÂLQuý SửuTrực Bình8Hoàng đạo
15/9 ÂLGiáp DầnTrực Định9Hắc đạo
16/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp10Hoàng đạo
17/9 ÂLBính ThìnTrực Phá11Hoàng đạo
18/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy12Hắc đạo
19/9 ÂLMậu NgọTrực Thành13Hắc đạo
20/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu14Hoàng đạo
21/9 ÂLCanh ThânTrực Khai15Hoàng đạo
22/9 ÂLTân DậuTrực Bế16Hắc đạo
23/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến17Hoàng đạo
24/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ18Hắc đạo
25/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn19Hắc đạo
26/9 ÂLẤt SửuTrực Bình20Hoàng đạo
27/9 ÂLBính DầnTrực Định21Hắc đạo
28/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp22Hoàng đạo
29/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá23Hoàng đạo
30/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy24Hoàng đạo
1/10 ÂLCanh NgọTrực Thành25Hoàng đạo
2/10 ÂLTân MùiTrực Thu26Hắc đạo
3/10 ÂLNhâm ThânTrực Khai27Hắc đạo
4/10 ÂLQuý DậuTrực Bế28Hoàng đạo
5/10 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến29Hoàng đạo
6/10 ÂLẤt HợiTrực Trừ30Hắc đạo
7/10 ÂLBính TýTrực Mãn31Hoàng đạo
8/10 ÂLĐinh SửuTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.