UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2060

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày29
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
30/12 ÂLGiáp ThìnTrực Bình
2Hoàng đạo
1/1 ÂLẤt TỵTrực Định
3Hắc đạo
2/1 ÂLBính NgọTrực Chấp
4Hoàng đạo
3/1 ÂLĐinh MùiTrực Chấp
5Hắc đạo
4/1 ÂLMậu ThânTrực Phá
6Hắc đạo
5/1 ÂLKỷ DậuTrực Nguy
7Hoàng đạo
6/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành
8Hắc đạo
7/1 ÂLTân HợiTrực Thu
9Hoàng đạo
8/1 ÂLNhâm TýTrực Khai
10Hoàng đạo
9/1 ÂLQuý SửuTrực Bế
11Hắc đạo
10/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến
12Hắc đạo
11/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ
13Hoàng đạo
12/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn
14Hoàng đạo
13/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình
15Hắc đạo
14/1 ÂLMậu NgọTrực Định
16Hoàng đạo
15/1 ÂLKỷ MùiTrực Chấp
17Hắc đạo
16/1 ÂLCanh ThânTrực Phá
18Hắc đạo
17/1 ÂLTân DậuTrực Nguy
19Hoàng đạo
18/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thành
20Hắc đạo
19/1 ÂLQuý HợiTrực Thu
21Hoàng đạo
20/1 ÂLGiáp TýTrực Khai
22Hoàng đạo
21/1 ÂLẤt SửuTrực Bế
23Hắc đạo
22/1 ÂLBính DầnTrực Kiến
24Hắc đạo
23/1 ÂLĐinh MãoTrực Trừ
25Hoàng đạo
24/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn
26Hoàng đạo
25/1 ÂLKỷ TỵTrực Bình
27Hắc đạo
26/1 ÂLCanh NgọTrực Định
28Hoàng đạo
27/1 ÂLTân MùiTrực Chấp
29Hắc đạo
28/1 ÂLNhâm ThânTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2060 | Tử Vi Hàng Ngày