UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2060
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
28/11 ÂLQuý DậuTrực Thu2Hắc đạo
29/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai3Hoàng đạo
1/12 ÂLẤt HợiTrực Bế4Hắc đạo
2/12 ÂLBính TýTrực Kiến5Hắc đạo
3/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến6Hoàng đạo
4/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ7Hoàng đạo
5/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn8Hắc đạo
6/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình9Hoàng đạo
7/12 ÂLTân TỵTrực Định10Hắc đạo
8/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp11Hắc đạo
9/12 ÂLQuý MùiTrực Phá12Hoàng đạo
10/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy13Hắc đạo
11/12 ÂLẤt DậuTrực Thành14Hoàng đạo
12/12 ÂLBính TuấtTrực Thu15Hoàng đạo
13/12 ÂLĐinh HợiTrực Khai16Hắc đạo
14/12 ÂLMậu TýTrực Bế17Hắc đạo
15/12 ÂLKỷ SửuTrực Kiến18Hoàng đạo
16/12 ÂLCanh DầnTrực Trừ19Hoàng đạo
17/12 ÂLTân MãoTrực Mãn20Hắc đạo
18/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình21Hoàng đạo
19/12 ÂLQuý TỵTrực Định22Hắc đạo
20/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp23Hắc đạo
21/12 ÂLẤt MùiTrực Phá24Hoàng đạo
22/12 ÂLBính ThânTrực Nguy25Hắc đạo
23/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành26Hoàng đạo
24/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu27Hoàng đạo
25/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai28Hắc đạo
26/12 ÂLCanh TýTrực Bế29Hắc đạo
27/12 ÂLTân SửuTrực Kiến30Hoàng đạo
28/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ31Hoàng đạo
29/12 ÂLQuý MãoTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.