UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 2060

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
7/8 ÂLĐinh SửuTrực Chấp
2Hoàng đạo
8/8 ÂLMậu DầnTrực Phá
3Hoàng đạo
9/8 ÂLKỷ MãoTrực Nguy
4Hắc đạo
10/8 ÂLCanh ThìnTrực Thành
5Hắc đạo
11/8 ÂLTân TỵTrực Thu
6Hoàng đạo
12/8 ÂLNhâm NgọTrực Khai
7Hoàng đạo
13/8 ÂLQuý MùiTrực Khai
8Hắc đạo
14/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế
9Hoàng đạo
15/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến
10Hắc đạo
16/8 ÂLBính TuấtTrực Trừ
11Hắc đạo
17/8 ÂLĐinh HợiTrực Mãn
12Hoàng đạo
18/8 ÂLMậu TýTrực Bình
13Hắc đạo
19/8 ÂLKỷ SửuTrực Định
14Hoàng đạo
20/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp
15Hoàng đạo
21/8 ÂLTân MãoTrực Phá
16Hắc đạo
22/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy
17Hắc đạo
23/8 ÂLQuý TỵTrực Thành
18Hoàng đạo
24/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu
19Hoàng đạo
25/8 ÂLẤt MùiTrực Khai
20Hắc đạo
26/8 ÂLBính ThânTrực Bế
21Hoàng đạo
27/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến
22Hắc đạo
28/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ
23Hắc đạo
29/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn
24Hắc đạo
1/9 ÂLCanh TýTrực Bình
25Hắc đạo
2/9 ÂLTân SửuTrực Định
26Hoàng đạo
3/9 ÂLNhâm DầnTrực Chấp
27Hắc đạo
4/9 ÂLQuý MãoTrực Phá
28Hoàng đạo
5/9 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy
29Hoàng đạo
6/9 ÂLẤt TỵTrực Thành
30Hắc đạo
7/9 ÂLBính NgọTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/2060 | Tử Vi Hàng Ngày