UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 2061

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
18/8 ÂLNhâm TýTrực Bình
2Hắc đạo
19/8 ÂLQuý SửuTrực Định
3Hoàng đạo
20/8 ÂLGiáp DầnTrực Chấp
4Hoàng đạo
21/8 ÂLẤt MãoTrực Phá
5Hắc đạo
22/8 ÂLBính ThìnTrực Nguy
6Hắc đạo
23/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành
7Hoàng đạo
24/8 ÂLMậu NgọTrực Thu
8Hoàng đạo
25/8 ÂLKỷ MùiTrực Thu
9Hắc đạo
26/8 ÂLCanh ThânTrực Khai
10Hoàng đạo
27/8 ÂLTân DậuTrực Bế
11Hắc đạo
28/8 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến
12Hắc đạo
29/8 ÂLQuý HợiTrực Trừ
13Hắc đạo
1/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn
14Hắc đạo
2/9 ÂLẤt SửuTrực Bình
15Hoàng đạo
3/9 ÂLBính DầnTrực Định
16Hắc đạo
4/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp
17Hoàng đạo
5/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá
18Hoàng đạo
6/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy
19Hắc đạo
7/9 ÂLCanh NgọTrực Thành
20Hắc đạo
8/9 ÂLTân MùiTrực Thu
21Hoàng đạo
9/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai
22Hoàng đạo
10/9 ÂLQuý DậuTrực Bế
23Hắc đạo
11/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến
24Hoàng đạo
12/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ
25Hắc đạo
13/9 ÂLBính TýTrực Mãn
26Hắc đạo
14/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình
27Hoàng đạo
15/9 ÂLMậu DầnTrực Định
28Hắc đạo
16/9 ÂLKỷ MãoTrực Chấp
29Hoàng đạo
17/9 ÂLCanh ThìnTrực Phá
30Hoàng đạo
18/9 ÂLTân TỵTrực Nguy
31Hắc đạo
19/9 ÂLNhâm NgọTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/2061 | Tử Vi Hàng Ngày