UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2061
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
20/9 ÂLQuý MùiTrực Thu2Hoàng đạo
21/9 ÂLGiáp ThânTrực Khai3Hoàng đạo
22/9 ÂLẤt DậuTrực Bế4Hắc đạo
23/9 ÂLBính TuấtTrực Kiến5Hoàng đạo
24/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ6Hắc đạo
25/9 ÂLMậu TýTrực Mãn7Hắc đạo
26/9 ÂLKỷ SửuTrực Mãn8Hoàng đạo
27/9 ÂLCanh DầnTrực Bình9Hắc đạo
28/9 ÂLTân MãoTrực Định10Hoàng đạo
29/9 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp11Hoàng đạo
30/9 ÂLQuý TỵTrực Phá12Hoàng đạo
1/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy13Hoàng đạo
2/10 ÂLẤt MùiTrực Thành14Hắc đạo
3/10 ÂLBính ThânTrực Thu15Hắc đạo
4/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai16Hoàng đạo
5/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế17Hoàng đạo
6/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến18Hắc đạo
7/10 ÂLCanh TýTrực Trừ19Hoàng đạo
8/10 ÂLTân SửuTrực Mãn20Hắc đạo
9/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình21Hắc đạo
10/10 ÂLQuý MãoTrực Định22Hoàng đạo
11/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp23Hắc đạo
12/10 ÂLẤt TỵTrực Phá24Hoàng đạo
13/10 ÂLBính NgọTrực Nguy25Hoàng đạo
14/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành26Hắc đạo
15/10 ÂLMậu ThânTrực Thu27Hắc đạo
16/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai28Hoàng đạo
17/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế29Hoàng đạo
18/10 ÂLTân HợiTrực Kiến30Hắc đạo
19/10 ÂLNhâm TýTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.